hơn thế nữa
Định nghĩa
- Cụm từ nối:
- Thêm vào đó, ngoài ra: Dùng để bổ sung thông tin, ý kiến hoặc lý lẽ có mức độ quan trọng hoặc tính chất mạnh mẽ hơn so với điều vừa được nêu ra trước đó.
- Hơn nữa, chưa kể đến: Nhấn mạnh sự bổ sung một yếu tố có sức nặng, thường dùng để tăng tính thuyết phục hoặc làm rõ hơn luận điểm.
Ví dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng trong văn viết trang trọng: "Hơn thế nữa" thường xuất hiện trong các văn bản học thuật, bài phát biểu, hoặc bài luận để nối các luận cứ một cách mạch lạc và có trọng lượng.
- Nghiên cứu đã chứng minh tính hiệu quả của phương pháp này. Hơn thế nữa, chi phí để áp dụng nó là không đáng kể.
- Dùng để nhấn mạnh sự tiến triển hoặc cấp độ: Cụm từ này thường đánh dấu một điểm quan trọng hơn, đáng chú ý hơn trong chuỗi lập luận.
- Anh ta đã vi phạm nội quy. Hơn thế nữa, anh ta còn tỏ ra không hối lỗi.
Biến thể và từ gần giống
- Hơn nữa: Có nghĩa và cách dùng tương tự "hơn thế nữa", nhưng có thể mang sắc thái trang trọng nhẹ hơn một chút.
- Thêm vào đó: Nhấn mạnh việc bổ sung thông tin, có thể không hàm ý về mức độ quan trọng tăng tiến rõ rệt như "hơn thế nữa".
- Chưa kể đến: Thường dùng để bổ sung một lý do hoặc yếu tố quan trọng mà người nghe/đọc có thể chưa nghĩ tới.
- Vả lại: Thường dùng trong văn nói, mang tính chất bổ sung thêm một lý lẽ để củng cố ý chính.
Từ đồng nghĩa
- Ngoài ra: Chỉ sự bổ sung thông tin khác.
- Vả chăng: (Trang trọng) dùng để thêm vào một lý lẽ khác.
- Hơn nữa: Như đã nêu ở trên.
- Đồng thời: Nhấn mạnh sự song hành, xảy ra cùng lúc.
Lưu ý sử dụng
- Vị trí trong câu: "Hơn thế nữa" thường đứng ở đầu một mệnh đề mới, sau dấu chấm hoặc dấu phẩy, và được ngăn cách với phần còn lại của câu bằng một dấu phẩy.
- Sắc thái: Cụm từ này mang sắc thái trang trọng, lịch sự. Trong văn nói thân mật, người ta có thể dùng các từ như "với lại", "thêm nữa".
- Mục đích: Dùng để phát triển ý, làm cho lập luận thêm chặt chẽ và thuyết phục bằng cách đưa ra một điểm mạnh hơn, quan trọng hơn.